The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xa thơm gần thối tiếng Anh là gì?

xa thơm gần thối tiếng Anh là Nice from afar but far from nice /naɪs frɒm əˈfɑː bʌt fɑː frɒm naɪs/. Một cách diễn đạt mô tả một thứ gì đó trông có vẻ tốt hoặc hấp dẫn từ xa nhưng lại không tốt hoặc không hấp dẫn khi đến gần.

Hình minh hoạ "xa thơm gần thối" tiếng Anh là "Nice from afar but far from nice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nice from afar but far from nice

Cụm từ
/naɪs frɒm əˈfɑː bʌt fɑː frɒm naɪs/

Ví dụ câu với xa thơm gần thối / Nice from afar but far from nice

  1. 1

    The new restaurant looks great from afar but the food is disappointing when you visit.

    Nhà hàng mới trông rất tuyệt từ xa nhưng khi đến nơi thì thức ăn lại làm thất vọng.

  2. 2

    Her smile seems charming at first, but she's quite rude once you get to know her.

    Nụ cười của cô ấy ban đầu có vẻ duyên dáng, nhưng một khi quen rồi thì cô ấy khá thô lỗ.

Ghi chú dùng từ xa thơm gần thối

Diễn đạt về sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài và thực tế. Các từ liên quan: appearance (ngoại hình), reality (thực tế), perception (nhận thức).

Video minh hoạ xa thơm gần thối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xa thơm gần thối

Câu hỏi thường gặp về "xa thơm gần thối"

Xa thơm gần thối tiếng Anh là gì?

Xa thơm gần thối tiếng Anh là "Nice from afar but far from nice" (cụm từ), nghĩa là: Một cách diễn đạt mô tả một thứ gì đó trông có vẻ tốt hoặc hấp dẫn từ xa nhưng lại không tốt hoặc không hấp dẫn khi đến gần.

"Nice from afar but far from nice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nice from afar but far from nice" nghĩa tiếng Việt là "xa thơm gần thối". Diễn đạt về sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài và thực tế.

Phát âm "Nice from afar but far from nice" như thế nào?

"Nice from afar but far from nice" có phiên âm IPA /naɪs frɒm əˈfɑː bʌt fɑː frɒm naɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nice from afar but far from nice"?

Nhà hàng mới trông rất tuyệt từ xa nhưng khi đến nơi thì thức ăn lại làm thất vọng. — The new restaurant looks great from afar but the food is disappointing when you visit.