Tiếng Việt
Xáng cạp tiếng Anh là gì?
xáng cạp tiếng Anh là bucket dredger /ˈbʌkɪt ˈdrɛʤər/. Máy đào dùng để nạo vét sông, kênh, hoặc các khu vực nước nông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bucket dredger
Ví dụ câu với xáng cạp / bucket dredger
- 1
The bucket dredger was used to deepen the river channel.
Máy đào xáng cạp đã được sử dụng để nạo vét lòng sông.
- 2
They hired a bucket dredger to clear the sediment from the harbor.
Họ thuê máy đào xáng cạp để làm sạch cặn bã khỏi cảng.
Ghi chú dùng từ xáng cạp
Xáng cạp là loại máy móc dùng để nạo vét các khu vực nước nông như sông hoặc kênh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dredging' (nạo vét), 'excavator' (máy xúc), và 'sediment' (cặn bã).
Video minh hoạ xáng cạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xáng cạp
Câu hỏi thường gặp về "xáng cạp"
Xáng cạp tiếng Anh là gì?
Xáng cạp tiếng Anh là "bucket dredger" (danh từ), nghĩa là: Máy đào dùng để nạo vét sông, kênh, hoặc các khu vực nước nông.
"bucket dredger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bucket dredger" nghĩa tiếng Việt là "xáng cạp". Xáng cạp là loại máy móc dùng để nạo vét các khu vực nước nông như sông hoặc kênh.
Phát âm "bucket dredger" như thế nào?
"bucket dredger" có phiên âm IPA /ˈbʌkɪt ˈdrɛʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bucket dredger"?
Máy đào xáng cạp đã được sử dụng để nạo vét lòng sông. — The bucket dredger was used to deepen the river channel.