Tiếng Việt
Xanpet tiếng Anh là gì?
xanpet tiếng Anh là gasoline /ˈɡæsəliːn/. Xăng là nhiên liệu lỏng dùng để cung cấp năng lượng cho động cơ đốt trong của xe cộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gasoline
Ví dụ câu với xanpet / gasoline
- 1
He filled the tank with gasoline before starting the trip.
Anh ấy đã đổ đầy bình xăng trước khi bắt đầu chuyến đi.
- 2
Gasoline prices have increased this week.
Giá xăng đã tăng trong tuần này.
Ghi chú dùng từ xanpet
Xăng là loại nhiên liệu lỏng phổ biến cho ô tô và xe máy. Các từ liên quan: 'fuel' (nhiên liệu), 'diesel' (dầu diesel), 'petrol' (xăng, trong tiếng Anh Anh).
Video minh hoạ xanpet
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xanpet
Câu hỏi thường gặp về "xanpet"
Xanpet tiếng Anh là gì?
Xanpet tiếng Anh là "gasoline" (danh từ), nghĩa là: Xăng là nhiên liệu lỏng dùng để cung cấp năng lượng cho động cơ đốt trong của xe cộ.
"gasoline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gasoline" nghĩa tiếng Việt là "xanpet". Xăng là loại nhiên liệu lỏng phổ biến cho ô tô và xe máy.
Phát âm "gasoline" như thế nào?
"gasoline" có phiên âm IPA /ˈɡæsəliːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gasoline"?
Anh ấy đã đổ đầy bình xăng trước khi bắt đầu chuyến đi. — He filled the tank with gasoline before starting the trip.