The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xạo ke tiếng Anh là gì?

xạo ke tiếng Anh là Bluff /blʌf/. nói dối để gây ấn tượng hoặc lừa người khác.

Hình minh hoạ "xạo ke" tiếng Anh là "Bluff"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bluff

Động từ
/blʌf/

Ví dụ câu với xạo ke / Bluff

  1. 1

    Anh ấy thường xuyên xạo ke để gây ấn tượng với bạn gái.

    He often bluffs to impress his girlfriend.

  2. 2

    Đừng xạo ke nữa, tôi biết sự thật rồi.

    Stop bluffing, I already know the truth.

Ghi chú dùng từ xạo ke

Xạo ke là hành động nói dối để tạo vẻ ngoài hoặc gây ấn tượng. Các từ liên quan: 'lie' (nói dối), 'deceive' (lừa dối), 'pretend' (giả vờ).

Video minh hoạ xạo ke

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xạo ke

Câu hỏi thường gặp về "xạo ke"

Xạo ke tiếng Anh là gì?

Xạo ke tiếng Anh là "Bluff" (động từ), nghĩa là: nói dối để gây ấn tượng hoặc lừa người khác.

"Bluff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bluff" nghĩa tiếng Việt là "xạo ke". Xạo ke là hành động nói dối để tạo vẻ ngoài hoặc gây ấn tượng.

Phát âm "Bluff" như thế nào?

"Bluff" có phiên âm IPA /blʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bluff"?

He often bluffs to impress his girlfriend. — Anh ấy thường xuyên xạo ke để gây ấn tượng với bạn gái.