The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xe cà phê tiếng Anh là gì?

xe cà phê tiếng Anh là coffee truck /ˈkɑfi trʌk/. Xe chở cà phê di động để bán hàng lưu động.

Hình minh hoạ "xe cà phê" tiếng Anh là "coffee truck"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coffee truck

Danh từ
/ˈkɑfi trʌk/

Ví dụ câu với xe cà phê / coffee truck

  1. 1

    Tôi thường mua cà phê sáng từ xe cà phê gần nhà.

    I often buy coffee in the morning from the coffee truck.

  2. 2

    Xe cà phê này đã trở thành điểm quen thuộc của cư dân địa phương.

    This coffee truck has become a familiar spot for local residents.

Ghi chú dùng từ xe cà phê

Xe cà phê là xe di động bán cà phê, phổ biến ở Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'xe bán hàng' (sales truck), 'quầy cà phê' (coffee stand), 'đồ uống' (beverages).

Video minh hoạ xe cà phê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xe cà phê

Câu hỏi thường gặp về "xe cà phê"

Xe cà phê tiếng Anh là gì?

Xe cà phê tiếng Anh là "coffee truck" (danh từ), nghĩa là: Xe chở cà phê di động để bán hàng lưu động.

"coffee truck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coffee truck" nghĩa tiếng Việt là "xe cà phê". Xe cà phê là xe di động bán cà phê, phổ biến ở Việt Nam.

Phát âm "coffee truck" như thế nào?

"coffee truck" có phiên âm IPA /ˈkɑfi trʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coffee truck"?

I often buy coffee in the morning from the coffee truck. — Tôi thường mua cà phê sáng từ xe cà phê gần nhà.