Tiếng Việt
Xếch tiếng Anh là gì?
xếch tiếng Anh là Slanted /ˈslæntɪd/. Có xu hướng nghiêng hoặc chéo, không thẳng đứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slanted
Ví dụ câu với xếch / Slanted
- 1
Mái nhà xếch về phía mặt trời để tránh nắng.
The slanted roof helps shed rain easily.
- 2
Cột cờ xếch về phía gió.
The flagpole was slanted due to strong wind.
Ghi chú dùng từ xếch
Từ 'xếch' mô tả sự nghiêng hoặc chéo. Các từ liên quan gồm 'inclined' (nghiêng), 'tilted' (nghiêng lệch), 'leaning' (nghiêng về một phía).
Video minh hoạ xếch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xếch
Câu hỏi thường gặp về "xếch"
Xếch tiếng Anh là gì?
Xếch tiếng Anh là "Slanted" (tính từ), nghĩa là: Có xu hướng nghiêng hoặc chéo, không thẳng đứng.
"Slanted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slanted" nghĩa tiếng Việt là "xếch". Từ 'xếch' mô tả sự nghiêng hoặc chéo.
Phát âm "Slanted" như thế nào?
"Slanted" có phiên âm IPA /ˈslæntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slanted"?
The slanted roof helps shed rain easily. — Mái nhà xếch về phía mặt trời để tránh nắng.