Tiếng Việt
Xéo qua tiếng Anh là gì?
xéo qua tiếng Anh là Cross diagonally /krɒs daɪˈæɡənli/. Đi chéo qua một đường hoặc không theo hướng thẳng hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cross diagonally
Ví dụ câu với xéo qua / Cross diagonally
- 1
Anh ấy đã xéo qua đường để tránh kẹt xe.
He crossed diagonally to avoid the traffic jam.
- 2
Cô ấy xéo qua phòng bên để gặp bạn.
She crossed diagonally to the next room to meet her friend.
Ghi chú dùng từ xéo qua
Xéo qua là hành động đi chéo qua một đường hoặc không theo hướng thẳng hàng. Các từ liên quan: 'diagonal' (đường chéo), 'cross' (băng qua), 'oblique' (nghiêng).
Video minh hoạ xéo qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xéo qua
Câu hỏi thường gặp về "xéo qua"
Xéo qua tiếng Anh là gì?
Xéo qua tiếng Anh là "Cross diagonally" (động từ), nghĩa là: Đi chéo qua một đường hoặc không theo hướng thẳng hàng.
"Cross diagonally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cross diagonally" nghĩa tiếng Việt là "xéo qua". Xéo qua là hành động đi chéo qua một đường hoặc không theo hướng thẳng hàng.
Phát âm "Cross diagonally" như thế nào?
"Cross diagonally" có phiên âm IPA /krɒs daɪˈæɡənli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cross diagonally"?
He crossed diagonally to avoid the traffic jam. — Anh ấy đã xéo qua đường để tránh kẹt xe.