Tiếng Việt
Xèo xèo tiếng Anh là gì?
xèo xèo tiếng Anh là sizzling /ˈsɪzlɪŋ/. Tiếng xèo xèo của thức ăn khi rán hoặc xào trên chảo nóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sizzling
Ví dụ câu với xèo xèo / sizzling
- 1
Thức ăn phát ra tiếng xèo xèo khi rán trên chảo.
The food sizzled loudly as it was fried in the pan.
- 2
Tiếng xèo xèo làm tôi đói bụng hơn.
The sizzling sound made me hungrier.
Ghi chú dùng từ xèo xèo
Xèo xèo là âm thanh phát ra khi thức ăn nóng gặp dầu hoặc mỡ sôi. Các từ liên quan: 'sizzle' (tiếng xèo xèo), 'fry' (rán), 'pan' (chảo).
Video minh hoạ xèo xèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xèo xèo
Câu hỏi thường gặp về "xèo xèo"
Xèo xèo tiếng Anh là gì?
Xèo xèo tiếng Anh là "sizzling" (danh từ), nghĩa là: Tiếng xèo xèo của thức ăn khi rán hoặc xào trên chảo nóng.
"sizzling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sizzling" nghĩa tiếng Việt là "xèo xèo". Xèo xèo là âm thanh phát ra khi thức ăn nóng gặp dầu hoặc mỡ sôi.
Phát âm "sizzling" như thế nào?
"sizzling" có phiên âm IPA /ˈsɪzlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sizzling"?
The food sizzled loudly as it was fried in the pan. — Thức ăn phát ra tiếng xèo xèo khi rán trên chảo.