The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xêtôn tiếng Anh là gì?

xêtôn tiếng Anh là ketone /ˈkiːtoʊn/. Hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức carbonyl (C=O) liên kết với hai nhóm alkyl hoặc aryl. Thường xuất hiện trong các quá trình trao đổi chất và công nghiệp hóa học.

Hình minh hoạ "xêtôn" tiếng Anh là "ketone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ketone

Danh từ
/ˈkiːtoʊn/

Ví dụ câu với xêtôn / ketone

  1. 1

    Xetone được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để sản xuất nhựa và sơn.

    Ketone is widely used in industry for manufacturing plastics and paints.

  2. 2

    Trong y học, xetone có thể là dấu hiệu của các vấn đề về chuyển hóa.

    In medicine, ketone levels can indicate metabolic issues.

Ghi chú dùng từ xêtôn

Xetone là hợp chất hữu cơ quan trọng trong hóa học và sinh học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'aldehyde' (đề cập đến hợp chất chứa nhóm aldehyde), 'alcohol' (cồn), và 'carboxylic acid' (axit cacboxylic).

Video minh hoạ xêtôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "xêtôn"

Xêtôn tiếng Anh là gì?

Xêtôn tiếng Anh là "ketone" (danh từ), nghĩa là: Hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức carbonyl (C=O) liên kết với hai nhóm alkyl hoặc aryl. Thường xuất hiện trong các quá trình trao đổi chất và công nghiệp hóa học.

"ketone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ketone" nghĩa tiếng Việt là "xêtôn". Xetone là hợp chất hữu cơ quan trọng trong hóa học và sinh học.

Phát âm "ketone" như thế nào?

"ketone" có phiên âm IPA /ˈkiːtoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ketone"?

Ketone is widely used in industry for manufacturing plastics and paints. — Xetone được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để sản xuất nhựa và sơn.