Tiếng Việt
Xiclohexan tiếng Anh là gì?
xiclohexan tiếng Anh là cyclohexane /ˌsaɪkloʊˈhɛkseɪn/. Hợp chất hóa học dạng vòng gồm sáu nguyên tử carbon, thường dùng làm dung môi và trong sản xuất cao su.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cyclohexane
Ví dụ câu với xiclohexan / cyclohexane
- 1
Xiclohexan được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất.
Cyclohexane is widely used as a solvent in the chemical industry.
- 2
Các nhà hóa học nghiên cứu tính chất của xiclohexan để phát triển các hợp chất mới.
Chemists study the properties of cyclohexane to develop new compounds.
Ghi chú dùng từ xiclohexan
Xiclohexan là hợp chất vòng gồm 6 nguyên tử carbon, liên quan đến các thuật ngữ như 'aromatic compounds' (hợp chất thơm), 'hydrocarbon' (hydrocarbon), và 'solvent' (dung môi).
Video minh hoạ xiclohexan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "xiclohexan"
Xiclohexan tiếng Anh là gì?
Xiclohexan tiếng Anh là "cyclohexane" (danh từ), nghĩa là: Hợp chất hóa học dạng vòng gồm sáu nguyên tử carbon, thường dùng làm dung môi và trong sản xuất cao su.
"cyclohexane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cyclohexane" nghĩa tiếng Việt là "xiclohexan". Xiclohexan là hợp chất vòng gồm 6 nguyên tử carbon, liên quan đến các thuật ngữ như 'aromatic compounds' (hợp chất thơm), 'hydrocarbon' (hydrocarbon), và 'solvent' (dung môi).
Phát âm "cyclohexane" như thế nào?
"cyclohexane" có phiên âm IPA /ˌsaɪkloʊˈhɛkseɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cyclohexane"?
Cyclohexane is widely used as a solvent in the chemical industry. — Xiclohexan được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất.