Tiếng Việt
Xin chữ ký tiếng Anh là gì?
xin chữ ký tiếng Anh là ask for someone's autograph /æsk fɔr ˈsʌmˌwʌnz ˈɔtəˌgræf/. Yêu cầu ai đó ký tên để làm bằng chứng hoặc kỷ niệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ask for someone's autograph
Ví dụ câu với xin chữ ký / ask for someone's autograph
- 1
Cô ấy đã xin chữ ký của ca sĩ nổi tiếng.
She asked for the celebrity's autograph.
- 2
Bạn có thể xin chữ ký của tác giả này không?
Can you ask for this author's autograph?
Ghi chú dùng từ xin chữ ký
Xin chữ ký là hành động yêu cầu người nổi tiếng ký tên. Các từ liên quan: autograph (chữ ký), signature (chữ ký), memorabilia (đồ lưu niệm).
Video minh hoạ xin chữ ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xin chữ ký
Câu hỏi thường gặp về "xin chữ ký"
Xin chữ ký tiếng Anh là gì?
Xin chữ ký tiếng Anh là "ask for someone's autograph" (động từ), nghĩa là: Yêu cầu ai đó ký tên để làm bằng chứng hoặc kỷ niệm.
"ask for someone's autograph" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ask for someone's autograph" nghĩa tiếng Việt là "xin chữ ký". Xin chữ ký là hành động yêu cầu người nổi tiếng ký tên.
Phát âm "ask for someone's autograph" như thế nào?
"ask for someone's autograph" có phiên âm IPA /æsk fɔr ˈsʌmˌwʌnz ˈɔtəˌgræf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ask for someone's autograph"?
She asked for the celebrity's autograph. — Cô ấy đã xin chữ ký của ca sĩ nổi tiếng.