Tiếng Việt
Xô viết hóa tiếng Anh là gì?
xô viết hóa tiếng Anh là sovietization /ˌsɒvɪɪtaɪˈzeɪʃən/. Quá trình hoặc trạng thái trở thành hoặc chịu ảnh hưởng của hệ thống xã hội, chính trị của Liên Xô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sovietization
Ví dụ câu với xô viết hóa / sovietization
- 1
Việc xô viết hóa đã ảnh hưởng lớn đến chính trị của quốc gia này.
The sovietization of the country changed its political landscape.
- 2
Quá trình xô viết hóa bắt đầu từ những năm 1950.
The sovietization process began in the 1950s.
Ghi chú dùng từ xô viết hóa
Xô viết hóa là quá trình biến đổi theo mô hình của Liên Xô, liên quan đến chính trị và xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đồng hóa', 'chủ nghĩa cộng sản', 'Liên Xô'.
Video minh hoạ xô viết hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xô viết hóa
Câu hỏi thường gặp về "xô viết hóa"
Xô viết hóa tiếng Anh là gì?
Xô viết hóa tiếng Anh là "sovietization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hoặc trạng thái trở thành hoặc chịu ảnh hưởng của hệ thống xã hội, chính trị của Liên Xô.
"sovietization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sovietization" nghĩa tiếng Việt là "xô viết hóa". Xô viết hóa là quá trình biến đổi theo mô hình của Liên Xô, liên quan đến chính trị và xã hội.
Phát âm "sovietization" như thế nào?
"sovietization" có phiên âm IPA /ˌsɒvɪɪtaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sovietization"?
The sovietization of the country changed its political landscape. — Việc xô viết hóa đã ảnh hưởng lớn đến chính trị của quốc gia này.