Tiếng Việt
Xúi bậy tiếng Anh là gì?
xúi bậy tiếng Anh là incite /ɪnˈsaɪt/. kích động hoặc xúi giục ai làm điều xấu hoặc gây rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incite
Ví dụ câu với xúi bậy / incite
- 1
Họ cố gắng xúi bậy để gây rối trật tự công cộng.
They tried to incite violence during the protest.
- 2
Không nên để ai xúi bậy bạn làm điều sai trái.
You should not let anyone incite you to do wrong.
Ghi chú dùng từ xúi bậy
Từ 'incite' mang ý nghĩa kích động hoặc xúi giục ai đó làm điều không đúng. Các từ liên quan gồm 'encourage' (khuyến khích), 'provoke' (kích thích, khiêu khích), 'instigate' (xúi giục, kích động).
Video minh hoạ xúi bậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xúi bậy
Câu hỏi thường gặp về "xúi bậy"
Xúi bậy tiếng Anh là gì?
Xúi bậy tiếng Anh là "incite" (động từ), nghĩa là: kích động hoặc xúi giục ai làm điều xấu hoặc gây rối.
"incite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incite" nghĩa tiếng Việt là "xúi bậy". Từ 'incite' mang ý nghĩa kích động hoặc xúi giục ai đó làm điều không đúng.
Phát âm "incite" như thế nào?
"incite" có phiên âm IPA /ɪnˈsaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incite"?
They tried to incite violence during the protest. — Họ cố gắng xúi bậy để gây rối trật tự công cộng.