The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xun xoe tiếng Anh là gì?

xun xoe tiếng Anh là Fawning /ˈfɔːnɪŋ/. Dễ dãi, nịnh nọt để lấy lòng người khác.

Hình minh hoạ "xun xoe" tiếng Anh là "Fawning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fawning

Tính từ
/ˈfɔːnɪŋ/

Ví dụ câu với xun xoe / Fawning

  1. 1

    Cô ấy luôn xun xoe để được lòng sếp.

    She is always fawning to please her boss.

  2. 2

    Họ cư xử xun xoe để tránh xung đột.

    They behave fawningly to avoid conflicts.

Ghi chú dùng từ xun xoe

Từ 'fawning' mô tả thái độ nịnh nọt, xu nịnh. Các từ liên quan gồm 'flattering' (khen ngợi quá mức), 'sycophantic' (nịnh hót), và 'obsequious' (quá lễ phép, nịnh nọt).

Video minh hoạ xun xoe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "xun xoe"

Xun xoe tiếng Anh là gì?

Xun xoe tiếng Anh là "Fawning" (tính từ), nghĩa là: Dễ dãi, nịnh nọt để lấy lòng người khác.

"Fawning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fawning" nghĩa tiếng Việt là "xun xoe". Từ 'fawning' mô tả thái độ nịnh nọt, xu nịnh.

Phát âm "Fawning" như thế nào?

"Fawning" có phiên âm IPA /ˈfɔːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fawning"?

She is always fawning to please her boss. — Cô ấy luôn xun xoe để được lòng sếp.