The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xương bả vai tiếng Anh là gì?

xương bả vai tiếng Anh là scapula /ˈskæpjələ/. Xương bả vai là xương nằm ở phía sau vai, nối xương đòn với xương cánh tay.

Hình minh hoạ "xương bả vai" tiếng Anh là "scapula"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scapula

Danh từ
/ˈskæpjələ/

Ví dụ câu với xương bả vai / scapula

  1. 1

    Xương bả vai giúp vai di chuyển linh hoạt.

    The scapula allows for a wide range of shoulder movements.

  2. 2

    Chấn thương xương bả vai có thể gây đau đớn và hạn chế vận động.

    Injury to the scapula can cause pain and limit movement.

Ghi chú dùng từ xương bả vai

Xương bả vai là phần quan trọng của bộ xương vai, liên quan đến các xương như xương đòn (clavicle) và xương cánh tay (humerus). Các thuật ngữ liên quan gồm có xương đòn, xương cánh tay, và xương vai.

Video minh hoạ xương bả vai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xương bả vai

Câu hỏi thường gặp về "xương bả vai"

Xương bả vai tiếng Anh là gì?

Xương bả vai tiếng Anh là "scapula" (danh từ), nghĩa là: Xương bả vai là xương nằm ở phía sau vai, nối xương đòn với xương cánh tay.

"scapula" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scapula" nghĩa tiếng Việt là "xương bả vai". Xương bả vai là phần quan trọng của bộ xương vai, liên quan đến các xương như xương đòn (clavicle) và xương cánh tay (humerus).

Phát âm "scapula" như thế nào?

"scapula" có phiên âm IPA /ˈskæpjələ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scapula"?

The scapula allows for a wide range of shoulder movements. — Xương bả vai giúp vai di chuyển linh hoạt.