Tiếng Việt
Xương gò má tiếng Anh là gì?
xương gò má tiếng Anh là cheekbone /ˈʧikˌboʊn/. Xương gò má là xương nằm ở phía trên má, tạo thành phần nổi bật của khuôn mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheekbone
Ví dụ câu với xương gò má / cheekbone
- 1
Cô ấy có xương gò má cao rõ ràng.
She has prominent cheekbones.
- 2
Xương gò má giúp định hình khuôn mặt đẹp hơn.
Cheekbones help shape a more attractive face.
Ghi chú dùng từ xương gò má
Xương gò má là xương mặt quan trọng trong cấu trúc khuôn mặt. Các từ liên quan: 'xương hàm' (jawbone), 'xương trán' (frontal bone), 'khuôn mặt' (face).
Video minh hoạ xương gò má
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xương gò má
Câu hỏi thường gặp về "xương gò má"
Xương gò má tiếng Anh là gì?
Xương gò má tiếng Anh là "cheekbone" (danh từ), nghĩa là: Xương gò má là xương nằm ở phía trên má, tạo thành phần nổi bật của khuôn mặt.
"cheekbone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheekbone" nghĩa tiếng Việt là "xương gò má". Xương gò má là xương mặt quan trọng trong cấu trúc khuôn mặt.
Phát âm "cheekbone" như thế nào?
"cheekbone" có phiên âm IPA /ˈʧikˌboʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheekbone"?
She has prominent cheekbones. — Cô ấy có xương gò má cao rõ ràng.