Tiếng Việt
Xuồng kayak tiếng Anh là gì?
xuồng kayak tiếng Anh là kayak /ˈkaɪæk/. Thuyền kayak là loại thuyền nhỏ, dài, thường dùng để chèo trên sông hoặc biển, thích hợp cho hoạt động thể thao hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kayak
Ví dụ câu với xuồng kayak / kayak
- 1
Chúng tôi đã thuê một chiếc kayak để khám phá bờ biển.
We rented a kayak to explore the coastline.
- 2
Anh ấy thích chèo kayak vào cuối tuần.
He enjoys kayaking on weekends.
Ghi chú dùng từ xuồng kayak
Kayak là loại thuyền nhỏ dùng để chèo, phổ biến trong thể thao dưới nước. Các từ liên quan: canoe (thuyền dài, nhỏ), paddle ( mái chèo), river (sông), biển (sea).
Video minh hoạ xuồng kayak
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuồng kayak
Câu hỏi thường gặp về "xuồng kayak"
Xuồng kayak tiếng Anh là gì?
Xuồng kayak tiếng Anh là "kayak" (danh từ), nghĩa là: Thuyền kayak là loại thuyền nhỏ, dài, thường dùng để chèo trên sông hoặc biển, thích hợp cho hoạt động thể thao hoặc giải trí.
"kayak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kayak" nghĩa tiếng Việt là "xuồng kayak". Kayak là loại thuyền nhỏ dùng để chèo, phổ biến trong thể thao dưới nước.
Phát âm "kayak" như thế nào?
"kayak" có phiên âm IPA /ˈkaɪæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kayak"?
We rented a kayak to explore the coastline. — Chúng tôi đã thuê một chiếc kayak để khám phá bờ biển.