Tiếng Việt
Ytri tiếng Anh là gì?
ytri tiếng Anh là yttrium /ˈɪtriəm/. Yttrium là một nguyên tố hóa học trong nhóm đất hiếm, có ký hiệu Y và số hiệu nguyên tử 39, thường dùng trong các hợp kim và màu sắc của đèn huỳnh quang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yttrium
Ví dụ câu với ytri / yttrium
- 1
Yttrium được sử dụng trong các đèn huỳnh quang để tạo ra màu xanh lá cây.
Yttrium is used in phosphors for green-colored lighting.
- 2
Hợp kim chứa yttrium có khả năng chịu nhiệt cao hơn.
Alloys containing yttrium have higher temperature resistance.
Ghi chú dùng từ ytri
Yttrium là nguyên tố đất hiếm, liên quan đến các nguyên tố như cerium và lanthanum, thường dùng trong công nghiệp điện tử và quang học.
Video minh hoạ ytri
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "ytri"
Ytri tiếng Anh là gì?
Ytri tiếng Anh là "yttrium" (danh từ), nghĩa là: Yttrium là một nguyên tố hóa học trong nhóm đất hiếm, có ký hiệu Y và số hiệu nguyên tử 39, thường dùng trong các hợp kim và màu sắc của đèn huỳnh quang.
"yttrium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yttrium" nghĩa tiếng Việt là "ytri". Yttrium là nguyên tố đất hiếm, liên quan đến các nguyên tố như cerium và lanthanum, thường dùng trong công nghiệp điện tử và quang học.
Phát âm "yttrium" như thế nào?
"yttrium" có phiên âm IPA /ˈɪtriəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yttrium"?
Yttrium is used in phosphors for green-colored lighting. — Yttrium được sử dụng trong các đèn huỳnh quang để tạo ra màu xanh lá cây.