Tiếng Việt
Zeolit tiếng Anh là gì?
zeolit tiếng Anh là zeolite /ˈziːəˌlaɪt/. Khoáng chất tự nhiên có khả năng hấp thụ và trao đổi ion, thường dùng trong lọc nước và làm chất xúc tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zeolite
Ví dụ câu với zeolit / zeolite
- 1
Zeolit được sử dụng trong xử lý nước để loại bỏ các tạp chất độc hại.
Zeolite is used in water purification to remove harmful contaminants.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu cách sử dụng zeolit trong công nghiệp hóa học.
Scientists are researching how to use zeolite in the chemical industry.
Ghi chú dùng từ zeolit
Zeolit là khoáng chất tự nhiên có khả năng hấp thụ cao, liên quan đến các thuật ngữ như 'adsorption' (hấp phụ), 'cation exchange' (trao đổi cation), và 'molecular sieve' (màng lọc phân tử).
Video minh hoạ zeolit
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "zeolit"
Zeolit tiếng Anh là gì?
Zeolit tiếng Anh là "zeolite" (danh từ), nghĩa là: Khoáng chất tự nhiên có khả năng hấp thụ và trao đổi ion, thường dùng trong lọc nước và làm chất xúc tác.
"zeolite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zeolite" nghĩa tiếng Việt là "zeolit". Zeolit là khoáng chất tự nhiên có khả năng hấp thụ cao, liên quan đến các thuật ngữ như 'adsorption' (hấp phụ), 'cation exchange' (trao đổi cation), và 'molecular sieve' (màng lọc phân tử).
Phát âm "zeolite" như thế nào?
"zeolite" có phiên âm IPA /ˈziːəˌlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zeolite"?
Zeolite is used in water purification to remove harmful contaminants. — Zeolit được sử dụng trong xử lý nước để loại bỏ các tạp chất độc hại.