The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

1 cặp tiếng Anh là gì?

1 cặp tiếng Anh là a pair /ə pɛr/. Hai vật hoặc người được xem như một bộ đôi hoặc một cặp.

Hình minh hoạ "1 cặp" tiếng Anh là "a pair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a pair

Danh từ
/ə pɛr/

Ví dụ câu với 1 cặp / a pair

  1. 1

    Tôi mua một cặp giày mới hôm qua.

    I bought a new pair of shoes yesterday.

  2. 2

    Chúng tôi cần một cặp dao để cắt thịt.

    We need a pair of scissors to cut the meat.

Ghi chú dùng từ 1 cặp

Từ này dùng để chỉ hai vật hoặc người đi cùng nhau, như 'a pair of shoes' hoặc 'a pair of gloves'. Các từ liên quan gồm 'couple' (cặp đôi), 'duo' (đôi), 'set' (bộ).

Video minh hoạ 1 cặp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 1 cặp

Câu hỏi thường gặp về "1 cặp"

1 cặp tiếng Anh là gì?

1 cặp tiếng Anh là "a pair" (danh từ), nghĩa là: Hai vật hoặc người được xem như một bộ đôi hoặc một cặp.

"a pair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a pair" nghĩa tiếng Việt là "1 cặp". Từ này dùng để chỉ hai vật hoặc người đi cùng nhau, như 'a pair of shoes' hoặc 'a pair of gloves'.

Phát âm "a pair" như thế nào?

"a pair" có phiên âm IPA /ə pɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a pair"?

I bought a new pair of shoes yesterday. — Tôi mua một cặp giày mới hôm qua.