Tiếng Việt
1 tạ tiếng Anh là gì?
1 tạ tiếng Anh là a quintal /ə ˈkwɪntəl/. Đơn vị đo trọng lượng bằng 100 kilogram, thường dùng trong nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a quintal
Ví dụ câu với 1 tạ / a quintal
- 1
Nông dân thu hoạch 5 tạ lúa trong mùa vụ này.
The farmer harvested 5 quintals of rice this season.
- 2
Một tạ đường có thể làm bánh cho khoảng 50 người.
One quintal of sugar can make enough cakes for about 50 people.
Ghi chú dùng từ 1 tạ
Tạ là đơn vị đo trọng lượng cũ của Việt Nam, tương đương 100 kg. Các từ liên quan: kilogram (kilogram - kg), metric ton (tấn - 1000 kg), weight measurement (đo lường trọng lượng).
Video minh hoạ 1 tạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với 1 tạ
Câu hỏi thường gặp về "1 tạ"
1 tạ tiếng Anh là gì?
1 tạ tiếng Anh là "a quintal", nghĩa là: Đơn vị đo trọng lượng bằng 100 kilogram, thường dùng trong nông nghiệp.
"a quintal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a quintal" nghĩa tiếng Việt là "1 tạ". Tạ là đơn vị đo trọng lượng cũ của Việt Nam, tương đương 100 kg.
Phát âm "a quintal" như thế nào?
"a quintal" có phiên âm IPA /ə ˈkwɪntəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a quintal"?
The farmer harvested 5 quintals of rice this season. — Nông dân thu hoạch 5 tạ lúa trong mùa vụ này.