Tiếng Việt
1 suất ăn tiếng Anh là gì?
1 suất ăn tiếng Anh là 1 suất ăn /ə ˈpɔrʃən ʌv fud/. Một phần thức ăn được phục vụ cho một người trong bữa ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
1 suất ăn
Ví dụ câu với 1 suất ăn / 1 suất ăn
- 1
Tôi đã đặt một suất ăn trưa tại nhà hàng.
I ordered a lunch set at the restaurant.
- 2
Suất ăn này gồm có cơm, canh và thịt kho.
This meal includes rice, soup, and braised meat.
Ghi chú dùng từ 1 suất ăn
Suất ăn là phần thức ăn dành cho một người, thường dùng trong nhà hàng hoặc căng tin. Các từ liên quan: 'bữa ăn' (meal), 'đặt chỗ' (reservation), 'thực đơn' (menu).
Video minh hoạ 1 suất ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 1 suất ăn
Câu hỏi thường gặp về "1 suất ăn"
1 suất ăn tiếng Anh là gì?
1 suất ăn tiếng Anh là "1 suất ăn", nghĩa là: Một phần thức ăn được phục vụ cho một người trong bữa ăn.
"1 suất ăn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"1 suất ăn" nghĩa tiếng Việt là "1 suất ăn". Suất ăn là phần thức ăn dành cho một người, thường dùng trong nhà hàng hoặc căng tin.
Phát âm "1 suất ăn" như thế nào?
"1 suất ăn" có phiên âm IPA /ə ˈpɔrʃən ʌv fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "1 suất ăn"?
I ordered a lunch set at the restaurant. — Tôi đã đặt một suất ăn trưa tại nhà hàng.