The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Suất tiếng Anh là gì?

suất tiếng Anh là quota /ˈkwoʊtə/. Chỉ số lượng giới hạn hoặc phần hạn định của một cái gì đó, thường dùng để chỉ hạn mức hoặc chỉ tiêu được phép hoặc được cấp phép.

Hình minh hoạ "suất" tiếng Anh là "quota"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quota

Danh từ
/ˈkwoʊtə/

Ví dụ câu với suất / quota

  1. 1

    Chúng tôi đã đạt được suất hạn ngạch xuất khẩu trong tháng này.

    We have reached our export quota for this month.

  2. 2

    Chính phủ đặt ra suất tối đa cho việc nhập khẩu hàng hóa.

    The government has set a maximum quota for importing goods.

Ghi chú dùng từ suất

Suất đề cập đến hạn mức hoặc chỉ tiêu giới hạn về số lượng hoặc phần của một cái gì đó, như hạn ngạch xuất khẩu hoặc nhập khẩu. Các từ liên quan gồm: hạn ngạch (quota), hạn mức (limit), và chỉ tiêu (target).

Video minh hoạ suất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với suất

Câu hỏi thường gặp về "suất"

Suất tiếng Anh là gì?

Suất tiếng Anh là "quota" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số lượng giới hạn hoặc phần hạn định của một cái gì đó, thường dùng để chỉ hạn mức hoặc chỉ tiêu được phép hoặc được cấp phép.

"quota" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quota" nghĩa tiếng Việt là "suất". Suất đề cập đến hạn mức hoặc chỉ tiêu giới hạn về số lượng hoặc phần của một cái gì đó, như hạn ngạch xuất khẩu hoặc nhập khẩu.

Phát âm "quota" như thế nào?

"quota" có phiên âm IPA /ˈkwoʊtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quota"?

We have reached our export quota for this month. — Chúng tôi đã đạt được suất hạn ngạch xuất khẩu trong tháng này.