Tiếng Việt
12 tiếng Anh là gì?
12 tiếng Anh là twelve /twɛlv/. Số 12, số tự nhiên đứng sau 11 và trước 13.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
twelve
Ví dụ câu với 12 / twelve
- 1
Tôi có 12 quả táo trong giỏ.
I have twelve apples in the basket.
- 2
Cô ấy sinh ngày 12 tháng 5.
Her birthday is on the 12th of May.
Ghi chú dùng từ 12
Từ 'twelve' là số đếm dùng để chỉ lượng 12. Các từ liên quan gồm 'eleven' (mười một), 'thirteen' (mười ba), 'dozen' (tá), đều liên quan đến số lượng.
Video minh hoạ 12
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 12
Câu hỏi thường gặp về "12"
12 tiếng Anh là gì?
12 tiếng Anh là "twelve" (danh từ), nghĩa là: Số 12, số tự nhiên đứng sau 11 và trước 13.
"twelve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"twelve" nghĩa tiếng Việt là "12". Từ 'twelve' là số đếm dùng để chỉ lượng 12.
Phát âm "twelve" như thế nào?
"twelve" có phiên âm IPA /twɛlv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "twelve"?
I have twelve apples in the basket. — Tôi có 12 quả táo trong giỏ.