Tiếng Việt
12 cung hoàng đạo tiếng Anh là gì?
12 cung hoàng đạo tiếng Anh là 12 Zodiacs /12 ˈzəʊdɪæks/. Mười hai cung hoàng đạo là các nhóm sao chiếu theo chu kỳ hàng năm của mặt trời, dùng để dự đoán tính cách và vận mệnh của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
12 Zodiacs
Ví dụ câu với 12 cung hoàng đạo / 12 Zodiacs
- 1
Tôi sinh vào cung Bạch Dương, nên tôi thường năng động và nhiệt huyết.
I was born under the Aries sign, so I am usually energetic and passionate.
- 2
Bạn có biết cung hoàng đạo của mình là gì không?
Do you know what your zodiac sign is?
Ghi chú dùng từ 12 cung hoàng đạo
12 cung hoàng đạo gồm Bạch Dương, Kim Ngưu, Song Tử, Cự Giải, Sư Tử, Xử Nữ, Thiên Bình, Bọ Cạp, Nhân Mã, Ma Kết, Bảo Bình, Song Ngư. Các thuật ngữ liên quan: horoscope (bói tử vi), zodiac sign (chòm sao), astrology (chiêm tinh học).
Video minh hoạ 12 cung hoàng đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 12 cung hoàng đạo
Câu hỏi thường gặp về "12 cung hoàng đạo"
12 cung hoàng đạo tiếng Anh là gì?
12 cung hoàng đạo tiếng Anh là "12 Zodiacs", nghĩa là: Mười hai cung hoàng đạo là các nhóm sao chiếu theo chu kỳ hàng năm của mặt trời, dùng để dự đoán tính cách và vận mệnh của con người.
"12 Zodiacs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"12 Zodiacs" nghĩa tiếng Việt là "12 cung hoàng đạo". 12 cung hoàng đạo gồm Bạch Dương, Kim Ngưu, Song Tử, Cự Giải, Sư Tử, Xử Nữ, Thiên Bình, Bọ Cạp, Nhân Mã, Ma Kết, Bảo Bình, Song Ngư.
Phát âm "12 Zodiacs" như thế nào?
"12 Zodiacs" có phiên âm IPA /12 ˈzəʊdɪæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "12 Zodiacs"?
I was born under the Aries sign, so I am usually energetic and passionate. — Tôi sinh vào cung Bạch Dương, nên tôi thường năng động và nhiệt huyết.