Tiếng Việt
13 tiếng Anh là gì?
13 tiếng Anh là thirteen /ˈθɜrˈtin/. Số 13, số tự nhiên đứng sau 12 và trước 14.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thirteen
Ví dụ câu với 13 / thirteen
- 1
Tôi có 13 quả táo trong giỏ.
I have thirteen apples in the basket.
- 2
Cô ấy sinh ngày 13 tháng 5.
Her birthday is on the 13th of May.
Ghi chú dùng từ 13
Số 13 là một số tự nhiên. Các từ liên quan: twelve (mười hai), fourteen (mười bốn), số đếm (cardinal numbers).
Video minh hoạ 13
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 13
Câu hỏi thường gặp về "13"
13 tiếng Anh là gì?
13 tiếng Anh là "thirteen" (danh từ), nghĩa là: Số 13, số tự nhiên đứng sau 12 và trước 14.
"thirteen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thirteen" nghĩa tiếng Việt là "13". Số 13 là một số tự nhiên.
Phát âm "thirteen" như thế nào?
"thirteen" có phiên âm IPA /ˈθɜrˈtin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thirteen"?
I have thirteen apples in the basket. — Tôi có 13 quả táo trong giỏ.