Tiếng Việt
Lương tháng 13 tiếng Anh là gì?
lương tháng 13 tiếng Anh là 13th month salary /13ˈtiˈeɪʧ mʌnθ ˈsæləri/. Tiền thưởng thêm vào cuối năm, thường bằng một tháng lương, dành cho nhân viên như một phần thưởng hoặc lợi ích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
13th month salary
Ví dụ câu với lương tháng 13 / 13th month salary
- 1
Many companies give their employees a 13th month salary at the end of the year.
Nhiều công ty thưởng lương tháng 13 cho nhân viên vào cuối năm.
- 2
Receiving a 13th month salary is a common practice in Vietnam.
Nhận lương tháng 13 là một tập quán phổ biến ở Việt Nam.
Ghi chú dùng từ lương tháng 13
Lương tháng 13 là khoản thưởng cuối năm, thường bằng một tháng lương. Các thuật ngữ liên quan: 'bonus' (tiền thưởng), 'annual salary' (lương hàng năm), 'employee benefits' (phúc lợi nhân viên).
Video minh hoạ lương tháng 13
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lương tháng 13
Câu hỏi thường gặp về "lương tháng 13"
Lương tháng 13 tiếng Anh là gì?
Lương tháng 13 tiếng Anh là "13th month salary" (danh từ), nghĩa là: Tiền thưởng thêm vào cuối năm, thường bằng một tháng lương, dành cho nhân viên như một phần thưởng hoặc lợi ích.
"13th month salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"13th month salary" nghĩa tiếng Việt là "lương tháng 13". Lương tháng 13 là khoản thưởng cuối năm, thường bằng một tháng lương.
Phát âm "13th month salary" như thế nào?
"13th month salary" có phiên âm IPA /13ˈtiˈeɪʧ mʌnθ ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "13th month salary"?
Nhiều công ty thưởng lương tháng 13 cho nhân viên vào cuối năm. — Many companies give their employees a 13th month salary at the end of the year.