The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

15 tiếng Anh là gì?

15 tiếng Anh là fifteen /fɪfˈtin/. Số mười lăm, số đếm sau số mười bốn và trước số mười sáu.

Hình minh hoạ "15" tiếng Anh là "fifteen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fifteen

Danh từ
/fɪfˈtin/

Ví dụ câu với 15 / fifteen

  1. 1

    Tôi có mười lăm quả táo trong giỏ.

    I have fifteen apples in the basket.

  2. 2

    Cô ấy sinh ngày mười lăm tháng năm.

    Her birthday is on the fifteenth of May.

Ghi chú dùng từ 15

15 là số đếm biểu thị số lượng mười lăm. Các từ liên quan: ten (mười), sixteen (mười sáu), number (số), digit (chữ số).

Video minh hoạ 15

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 15

Câu hỏi thường gặp về "15"

15 tiếng Anh là gì?

15 tiếng Anh là "fifteen" (danh từ), nghĩa là: Số mười lăm, số đếm sau số mười bốn và trước số mười sáu.

"fifteen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fifteen" nghĩa tiếng Việt là "15". 15 là số đếm biểu thị số lượng mười lăm.

Phát âm "fifteen" như thế nào?

"fifteen" có phiên âm IPA /fɪfˈtin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fifteen"?

I have fifteen apples in the basket. — Tôi có mười lăm quả táo trong giỏ.