Tiếng Việt
Tổ 15 tiếng Anh là gì?
tổ 15 tiếng Anh là group 15 /ɡruːp ˈfɪfˈtiːn/. Nhóm các nguyên tố hoá học thuộc chu kỳ 15 trong bảng tuần hoàn, gồm các nguyên tố như Nitơ, Phospho.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
group 15
Ví dụ câu với tổ 15 / group 15
- 1
Nitơ là một thành phần chính của nhóm 15 trong bảng tuần hoàn.
Nitrogen is a main component of group 15 in the periodic table.
- 2
Phospho thuộc nhóm 15, quan trọng trong sinh học và công nghiệp.
Phosphorus belongs to group 15, important in biology and industry.
Ghi chú dùng từ tổ 15
Tổ 15 là nhóm các nguyên tố hoá học trong bảng tuần hoàn, còn gọi là nhóm nitơ hoặc nhóm phospho. Các từ liên quan: 'chu kỳ' (period), 'nguyên tố' (element), 'bảng tuần hoàn' (periodic table).
Video minh hoạ tổ 15
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ 15
Câu hỏi thường gặp về "tổ 15"
Tổ 15 tiếng Anh là gì?
Tổ 15 tiếng Anh là "group 15" (cụm từ), nghĩa là: Nhóm các nguyên tố hoá học thuộc chu kỳ 15 trong bảng tuần hoàn, gồm các nguyên tố như Nitơ, Phospho.
"group 15" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"group 15" nghĩa tiếng Việt là "tổ 15". Tổ 15 là nhóm các nguyên tố hoá học trong bảng tuần hoàn, còn gọi là nhóm nitơ hoặc nhóm phospho.
Phát âm "group 15" như thế nào?
"group 15" có phiên âm IPA /ɡruːp ˈfɪfˈtiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "group 15"?
Nitrogen is a main component of group 15 in the periodic table. — Nitơ là một thành phần chính của nhóm 15 trong bảng tuần hoàn.