The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

2 âm tiết tiếng Anh là gì?

2 âm tiết tiếng Anh là two syllables /tuː ˈsɪləbᵊlz/. Từ gồm hai âm tiết trong tiếng Anh.

Hình minh hoạ "2 âm tiết" tiếng Anh là "two syllables"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

two syllables

/tuː ˈsɪləbᵊlz/

Ví dụ câu với 2 âm tiết / two syllables

  1. 1

    Từ 'happy' có một âm tiết, còn 'joyful' có hai âm tiết.

    The word 'simple' has two syllables. The word 'beautiful' has three syllables.

  2. 2

    Từ 'cat' có một âm tiết, còn 'kitten' có hai âm tiết.

    The word 'dog' has one syllable. The word 'puppy' has two syllables.

Ghi chú dùng từ 2 âm tiết

'Two syllables' chỉ một từ có đúng hai phần âm tiết. Các từ liên quan gồm 'monosyllabic' (một âm tiết) và 'polysyllabic' (nhiều âm tiết).

Video minh hoạ 2 âm tiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 2 âm tiết

Câu hỏi thường gặp về "2 âm tiết"

2 âm tiết tiếng Anh là gì?

2 âm tiết tiếng Anh là "two syllables", nghĩa là: Từ gồm hai âm tiết trong tiếng Anh.

"two syllables" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"two syllables" nghĩa tiếng Việt là "2 âm tiết". 'Two syllables' chỉ một từ có đúng hai phần âm tiết.

Phát âm "two syllables" như thế nào?

"two syllables" có phiên âm IPA /tuː ˈsɪləbᵊlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "two syllables"?

The word 'simple' has two syllables. The word 'beautiful' has three syllables. — Từ 'happy' có một âm tiết, còn 'joyful' có hai âm tiết.