The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiết tiếng Anh là gì?

tiết tiếng Anh là period /ˈpɪərɪəd/. Khoảng thời gian nhất định, thường dùng để chỉ một phần của ngày hoặc một chu kỳ lặp lại định kỳ.

Hình minh hoạ "tiết" tiếng Anh là "period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

period

Danh từ
/ˈpɪərɪəd/

Ví dụ câu với tiết / period

  1. 1

    Lịch học của tôi có 6 tiết mỗi ngày.

    My school day has 6 periods.

  2. 2

    Tiết học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.

    The class period starts at 8 in the morning.

Ghi chú dùng từ tiết

Từ 'period' thường dùng để chỉ giờ học hoặc một khoảng thời gian trong ngày. Các từ liên quan gồm 'session' (phiên học), 'term' (học kỳ), 'schedule' (lịch trình).

Video minh hoạ tiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiết

Câu hỏi thường gặp về "tiết"

Tiết tiếng Anh là gì?

Tiết tiếng Anh là "period" (danh từ), nghĩa là: Khoảng thời gian nhất định, thường dùng để chỉ một phần của ngày hoặc một chu kỳ lặp lại định kỳ.

"period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"period" nghĩa tiếng Việt là "tiết". Từ 'period' thường dùng để chỉ giờ học hoặc một khoảng thời gian trong ngày.

Phát âm "period" như thế nào?

"period" có phiên âm IPA /ˈpɪərɪəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "period"?

My school day has 6 periods. — Lịch học của tôi có 6 tiết mỗi ngày.