The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

40 tiếng Anh là gì?

40 tiếng Anh là forty /ˈfɔrti/. Số 40, một số tự nhiên đứng sau số 39 và trước số 41.

Hình minh hoạ "40" tiếng Anh là "forty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

forty

Danh từ
/ˈfɔrti/

Ví dụ câu với 40 / forty

  1. 1

    Tôi có bốn mươi quyển sách trong thư viện của mình.

    I have forty books in my library.

  2. 2

    Cô ấy đã sống ở đó trong bốn mươi năm.

    She has lived there for forty years.

Ghi chú dùng từ 40

Forty là số đếm trong tiếng Anh, dùng để chỉ số lượng 40. Các từ liên quan: 'fifty' (năm mươi), 'thirty' (ba mươi), 'hundred' (trăm).

Video minh hoạ 40

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 40

Câu hỏi thường gặp về "40"

40 tiếng Anh là gì?

40 tiếng Anh là "forty" (danh từ), nghĩa là: Số 40, một số tự nhiên đứng sau số 39 và trước số 41.

"forty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"forty" nghĩa tiếng Việt là "40". Forty là số đếm trong tiếng Anh, dùng để chỉ số lượng 40.

Phát âm "forty" như thế nào?

"forty" có phiên âm IPA /ˈfɔrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "forty"?

I have forty books in my library. — Tôi có bốn mươi quyển sách trong thư viện của mình.