The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

40 tuổi tiếng Anh là gì?

40 tuổi tiếng Anh là 40 years old /ˈfɔrti jɪrz oʊld/. Đã đạt độ tuổi 40, tuổi trung niên.

Hình minh hoạ "40 tuổi" tiếng Anh là "40 years old"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

40 years old

Tính từ
/ˈfɔrti jɪrz oʊld/

Ví dụ câu với 40 tuổi / 40 years old

  1. 1

    Anh ấy 40 tuổi và rất khỏe mạnh.

    He is 40 years old and very healthy.

  2. 2

    Cô ấy đã 40 tuổi và bắt đầu nghĩ về hưu trí.

    She is 40 years old and starting to think about retirement.

Ghi chú dùng từ 40 tuổi

Từ này mô tả độ tuổi của một người là 40 tuổi. Các từ liên quan gồm 'middle-aged' (trung niên), 'elderly' (cao tuổi), 'young adult' (người trưởng thành trẻ).

Video minh hoạ 40 tuổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 40 tuổi

Câu hỏi thường gặp về "40 tuổi"

40 tuổi tiếng Anh là gì?

40 tuổi tiếng Anh là "40 years old" (tính từ), nghĩa là: Đã đạt độ tuổi 40, tuổi trung niên.

"40 years old" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"40 years old" nghĩa tiếng Việt là "40 tuổi". Từ này mô tả độ tuổi của một người là 40 tuổi.

Phát âm "40 years old" như thế nào?

"40 years old" có phiên âm IPA /ˈfɔrti jɪrz oʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "40 years old"?

He is 40 years old and very healthy. — Anh ấy 40 tuổi và rất khỏe mạnh.