The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

50 tiếng Anh là gì?

50 tiếng Anh là fifty /ˈfɪfti/. Số 50, số đếm sau số 49 và trước số 51.

Hình minh hoạ "50" tiếng Anh là "fifty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fifty

Danh từ
/ˈfɪfti/

Ví dụ câu với 50 / fifty

  1. 1

    Tôi có năm mươi quả táo trong giỏ.

    I have fifty apples in the basket.

  2. 2

    Chúng tôi đã đi năm mươi dặm trong ngày hôm nay.

    We traveled fifty miles today.

Ghi chú dùng từ 50

Fifty là số đếm biểu thị số lượng 50. Các từ liên quan gồm 'forty' (bốn mươi), 'sixty' (sáu mươi), 'hundred' (một trăm).

Video minh hoạ 50

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 50

Câu hỏi thường gặp về "50"

50 tiếng Anh là gì?

50 tiếng Anh là "fifty" (danh từ), nghĩa là: Số 50, số đếm sau số 49 và trước số 51.

"fifty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fifty" nghĩa tiếng Việt là "50". Fifty là số đếm biểu thị số lượng 50.

Phát âm "fifty" như thế nào?

"fifty" có phiên âm IPA /ˈfɪfti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fifty"?

I have fifty apples in the basket. — Tôi có năm mươi quả táo trong giỏ.