Tiếng Việt
150 nghìn tiếng Anh là gì?
150 nghìn tiếng Anh là one hundred and fifty thousand /wʌn ˈhʌndrəd ˈfɪfti ˈθaʊzənd/. Số lượng bằng 150.000, dùng để chỉ số lượng lớn trong số đếm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
one hundred and fifty thousand
Ví dụ câu với 150 nghìn / one hundred and fifty thousand
- 1
Có 150 nghìn người tham dự sự kiện này.
There are one hundred and fifty thousand people attending this event.
- 2
Chi phí dự kiến là 150 nghìn đô la.
The estimated cost is one hundred and fifty thousand dollars.
Ghi chú dùng từ 150 nghìn
150 nghìn là cách nói ngắn gọn của số 150.000 trong tiếng Việt. Các từ liên quan: 'một trăm nghìn' (one hundred thousand), 'hai trăm nghìn' (two hundred thousand), 'nghìn' (thousand).
Video minh hoạ 150 nghìn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 150 nghìn
- vạnten thousand
- ngànthousand
- 1 vạnten thousand
- 1 ngàna thousand
- 10 nghìnten thousand
- 100 nghìnone hundred thousand
- dặm nghìnthousand-mile journey
- hai trăm nghìntwo hundred thousand
- ngàn năm văn hiếna thousand years of cultural heritage
- thành phố ngàn hoaCity of a thousand flowers
- 10 vạn câu hỏi vì saoten thousand why questions
Câu hỏi thường gặp về "150 nghìn"
150 nghìn tiếng Anh là gì?
150 nghìn tiếng Anh là "one hundred and fifty thousand", nghĩa là: Số lượng bằng 150.000, dùng để chỉ số lượng lớn trong số đếm.
"one hundred and fifty thousand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"one hundred and fifty thousand" nghĩa tiếng Việt là "150 nghìn". 150 nghìn là cách nói ngắn gọn của số 150.000 trong tiếng Việt.
Phát âm "one hundred and fifty thousand" như thế nào?
"one hundred and fifty thousand" có phiên âm IPA /wʌn ˈhʌndrəd ˈfɪfti ˈθaʊzənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "one hundred and fifty thousand"?
There are one hundred and fifty thousand people attending this event. — Có 150 nghìn người tham dự sự kiện này.