The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

A móc tiếng Anh là gì?

a móc tiếng Anh là hook /hʊk/. Dây móc dùng để treo hoặc giữ đồ vật, thường có hình cong hoặc chữ S.

Hình minh hoạ "a móc" tiếng Anh là "hook"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hook

Danh từ
/hʊk/

Ví dụ câu với a móc / hook

  1. 1

    Tôi dùng móc để treo áo khoác trong tủ quần áo.

    I used a hook to hang my coat in the closet.

  2. 2

    Móc này có thể chịu được trọng lượng lớn.

    This hook can hold a lot of weight.

Ghi chú dùng từ a móc

A hook là dụng cụ có hình dạng cong hoặc chữ S, dùng để treo hoặc giữ đồ. Các từ liên quan: 'clip' (kẹp), 'hanger' ( móc treo quần áo), 'fastener' (chốt giữ).

Video minh hoạ a móc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với a móc

Câu hỏi thường gặp về "a móc"

A móc tiếng Anh là gì?

A móc tiếng Anh là "hook" (danh từ), nghĩa là: Dây móc dùng để treo hoặc giữ đồ vật, thường có hình cong hoặc chữ S.

"hook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hook" nghĩa tiếng Việt là "a móc". A hook là dụng cụ có hình dạng cong hoặc chữ S, dùng để treo hoặc giữ đồ.

Phát âm "hook" như thế nào?

"hook" có phiên âm IPA /hʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hook"?

I used a hook to hang my coat in the closet. — Tôi dùng móc để treo áo khoác trong tủ quần áo.