Tiếng Việt
Gài móc tiếng Anh là gì?
gài móc tiếng Anh là To hook /tə hʊk/. Gài móc là hành động dùng móc để giữ hoặc treo vật gì đó lại, thường để cố định hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
To hook
Ví dụ câu với gài móc / To hook
- 1
Tôi đã gài móc chiếc áo khoác lên móc treo.
I hooked the coat onto the hanger.
- 2
Cô ấy gài móc chìa khóa vào túi xách của mình.
She hooked the keys into her handbag.
Ghi chú dùng từ gài móc
Gài móc là hành động dùng móc để giữ hoặc treo vật. Các từ liên quan gồm 'hook' (móc), 'clip' (kẹp), 'fasten' (buộc chặt).
Video minh hoạ gài móc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gài móc
Câu hỏi thường gặp về "gài móc"
Gài móc tiếng Anh là gì?
Gài móc tiếng Anh là "To hook" (động từ), nghĩa là: Gài móc là hành động dùng móc để giữ hoặc treo vật gì đó lại, thường để cố định hoặc trang trí.
"To hook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"To hook" nghĩa tiếng Việt là "gài móc". Gài móc là hành động dùng móc để giữ hoặc treo vật.
Phát âm "To hook" như thế nào?
"To hook" có phiên âm IPA /tə hʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "To hook"?
I hooked the coat onto the hanger. — Tôi đã gài móc chiếc áo khoác lên móc treo.