Tiếng Việt
Ảm đạm tiếng Anh là gì?
ảm đạm tiếng Anh là bleak /blik/. U ám, ảm đạm, không có hy vọng hoặc tươi sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bleak
Ví dụ câu với ảm đạm / bleak
- 1
Thời tiết hôm nay thật ảm đạm và u ám.
The weather today is very bleak and gloomy.
- 2
Cuộc sống của anh ấy trở nên ảm đạm sau khi mất việc.
His life became bleak after losing his job.
Ghi chú dùng từ ảm đạm
Từ 'bleak' mô tả một trạng thái u tối, không có hy vọng. Các từ liên quan gồm 'gloomy' (ủ rũ), 'desolate' (hoang vắng), và 'dreary' (buồn tẻ).
Video minh hoạ ảm đạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ảm đạm
Câu hỏi thường gặp về "ảm đạm"
Ảm đạm tiếng Anh là gì?
Ảm đạm tiếng Anh là "bleak" (tính từ), nghĩa là: U ám, ảm đạm, không có hy vọng hoặc tươi sáng.
"bleak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bleak" nghĩa tiếng Việt là "ảm đạm". Từ 'bleak' mô tả một trạng thái u tối, không có hy vọng.
Phát âm "bleak" như thế nào?
"bleak" có phiên âm IPA /blik/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bleak"?
The weather today is very bleak and gloomy. — Thời tiết hôm nay thật ảm đạm và u ám.