Tiếng Việt
Đạm tiếng Anh là gì?
đạm tiếng Anh là protein /ˈproʊtiːn/. Chất đạm là một loại hợp chất hữu cơ chứa nitơ, cần thiết cho sự phát triển của cơ thể và là thành phần chính của các loại thực phẩm như thịt, cá, trứng, đậu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
protein
Ví dụ câu với đạm / protein
- 1
Ăn nhiều thực phẩm giàu đạm giúp cơ thể phát triển tốt hơn.
Consuming foods rich in protein helps the body grow better.
- 2
Protein là thành phần quan trọng trong việc xây dựng cơ bắp.
Protein is an important component in building muscles.
Ghi chú dùng từ đạm
Đạm là một trong ba nhóm chất dinh dưỡng chính, cùng với carbohydrate và chất béo. Các từ liên quan: amino acid (axit amin - thành phần của protein), nitrogen (nitơ - nguyên tố trong đạm).
Video minh hoạ đạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đạm
Câu hỏi thường gặp về "đạm"
Đạm tiếng Anh là gì?
Đạm tiếng Anh là "protein" (danh từ), nghĩa là: Chất đạm là một loại hợp chất hữu cơ chứa nitơ, cần thiết cho sự phát triển của cơ thể và là thành phần chính của các loại thực phẩm như thịt, cá, trứng, đậu.
"protein" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"protein" nghĩa tiếng Việt là "đạm". Đạm là một trong ba nhóm chất dinh dưỡng chính, cùng với carbohydrate và chất béo.
Phát âm "protein" như thế nào?
"protein" có phiên âm IPA /ˈproʊtiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "protein"?
Consuming foods rich in protein helps the body grow better. — Ăn nhiều thực phẩm giàu đạm giúp cơ thể phát triển tốt hơn.