The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Âm mưu đen tối tiếng Anh là gì?

âm mưu đen tối tiếng Anh là dark conspiracy /dɑːrk kənˈspɪrəsi/. Âm mưu bí mật, thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhằm đạt được mục đích xấu xa.

Hình minh hoạ "âm mưu đen tối" tiếng Anh là "dark conspiracy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dark conspiracy

Danh từ
/dɑːrk kənˈspɪrəsi/

Ví dụ câu với âm mưu đen tối / dark conspiracy

  1. 1

    Họ đã phát hiện ra một âm mưu đen tối để lật đổ chính quyền.

    They uncovered a dark conspiracy to overthrow the government.

  2. 2

    Âm mưu đen tối của kẻ xấu đã bị phơi bày trước công chúng.

    The dark conspiracy of the villains was exposed to the public.

Ghi chú dùng từ âm mưu đen tối

Âm mưu đen tối đề cập đến các kế hoạch bí mật, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Các từ liên quan: âm mưu (conspiracy), bí mật (secret), tiêu cực (negative).

Video minh hoạ âm mưu đen tối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với âm mưu đen tối

Câu hỏi thường gặp về "âm mưu đen tối"

Âm mưu đen tối tiếng Anh là gì?

Âm mưu đen tối tiếng Anh là "dark conspiracy" (danh từ), nghĩa là: Âm mưu bí mật, thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhằm đạt được mục đích xấu xa.

"dark conspiracy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dark conspiracy" nghĩa tiếng Việt là "âm mưu đen tối". Âm mưu đen tối đề cập đến các kế hoạch bí mật, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Phát âm "dark conspiracy" như thế nào?

"dark conspiracy" có phiên âm IPA /dɑːrk kənˈspɪrəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dark conspiracy"?

They uncovered a dark conspiracy to overthrow the government. — Họ đã phát hiện ra một âm mưu đen tối để lật đổ chính quyền.