The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuyết âm mưu tiếng Anh là gì?

thuyết âm mưu tiếng Anh là conspiracy theory /kənˈspɪrəsi ˈθɪri/. Lý thuyết cho rằng có một âm mưu bí mật đứng sau các sự kiện hoặc hiện tượng.

Hình minh hoạ "thuyết âm mưu" tiếng Anh là "conspiracy theory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conspiracy theory

Danh từ
/kənˈspɪrəsi ˈθɪri/

Ví dụ câu với thuyết âm mưu / conspiracy theory

  1. 1

    Many believe the government is hiding the truth behind the conspiracy theory.

    Nhiều người tin rằng chính phủ đang che giấu sự thật đằng sau thuyết âm mưu.

  2. 2

    She dismissed the conspiracy theory as baseless and unfounded.

    Cô ấy bác bỏ thuyết âm mưu là vô căn cứ và không có cơ sở.

Ghi chú dùng từ thuyết âm mưu

Thuyết âm mưu là giả thuyết cho rằng có các âm mưu bí mật đằng sau các sự kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hoax' (tin đồn sai sự thật), 'cover-up' (che đậy), 'secret society' (tổ chức bí mật).

Video minh hoạ thuyết âm mưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuyết âm mưu

Câu hỏi thường gặp về "thuyết âm mưu"

Thuyết âm mưu tiếng Anh là gì?

Thuyết âm mưu tiếng Anh là "conspiracy theory" (danh từ), nghĩa là: Lý thuyết cho rằng có một âm mưu bí mật đứng sau các sự kiện hoặc hiện tượng.

"conspiracy theory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conspiracy theory" nghĩa tiếng Việt là "thuyết âm mưu". Thuyết âm mưu là giả thuyết cho rằng có các âm mưu bí mật đằng sau các sự kiện.

Phát âm "conspiracy theory" như thế nào?

"conspiracy theory" có phiên âm IPA /kənˈspɪrəsi ˈθɪri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conspiracy theory"?

Nhiều người tin rằng chính phủ đang che giấu sự thật đằng sau thuyết âm mưu. — Many believe the government is hiding the truth behind the conspiracy theory.