Tiếng Việt
Am pe kế tiếng Anh là gì?
Am pe kế tiếng Anh là Ammeter /ˈæmˌmiːtər/. Thiết bị đo dòng điện trong mạch điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ammeter
Ví dụ câu với Am pe kế / Ammeter
- 1
Ammeter đo dòng điện trong mạch.
The electrician used an ammeter to check the current.
- 2
Ammeter giúp xác định dòng điện chính xác.
You should use an ammeter to measure the current accurately.
Ghi chú dùng từ Am pe kế
Ampe kế là dụng cụ đo dòng điện, liên quan đến các thiết bị như voltmeter (đo điện áp) và ohmmeter (đo điện trở).
Video minh hoạ Am pe kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Am pe kế
Câu hỏi thường gặp về "Am pe kế"
Am pe kế tiếng Anh là gì?
Am pe kế tiếng Anh là "Ammeter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo dòng điện trong mạch điện.
"Ammeter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ammeter" nghĩa tiếng Việt là "Am pe kế". Ampe kế là dụng cụ đo dòng điện, liên quan đến các thiết bị như voltmeter (đo điện áp) và ohmmeter (đo điện trở).
Phát âm "Ammeter" như thế nào?
"Ammeter" có phiên âm IPA /ˈæmˌmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ammeter"?
The electrician used an ammeter to check the current. — Ammeter đo dòng điện trong mạch.