Tiếng Việt
Am pe giờ tiếng Anh là gì?
am pe giờ tiếng Anh là ampere-hour /ˈæmpɪr ˈaʊər/. Đơn vị đo lượng điện tích tích lũy trong pin hoặc ắc quy, bằng số ampe giờ mà pin có thể cung cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ampere-hour
Ví dụ câu với am pe giờ / ampere-hour
- 1
Pin này có dung lượng 10 ampere-hour, đủ để sử dụng trong 5 giờ.
This battery has a capacity of 10 ampere-hours, enough to last for 5 hours.
- 2
Ắc quy xe ô tô thường có dung lượng khoảng 50 ampere-hours.
Car batteries typically have a capacity of around 50 ampere-hours.
Ghi chú dùng từ am pe giờ
Ampere-hour (Ah) là đơn vị đo dung lượng pin. Các thuật ngữ liên quan: 'Voltage' (Điện áp), 'Capacity' (Dung lượng), 'Battery' (Ắc quy).
Video minh hoạ am pe giờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với am pe giờ
Câu hỏi thường gặp về "am pe giờ"
Am pe giờ tiếng Anh là gì?
Am pe giờ tiếng Anh là "ampere-hour" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo lượng điện tích tích lũy trong pin hoặc ắc quy, bằng số ampe giờ mà pin có thể cung cấp.
"ampere-hour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ampere-hour" nghĩa tiếng Việt là "am pe giờ". Ampere-hour (Ah) là đơn vị đo dung lượng pin.
Phát âm "ampere-hour" như thế nào?
"ampere-hour" có phiên âm IPA /ˈæmpɪr ˈaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ampere-hour"?
This battery has a capacity of 10 ampere-hours, enough to last for 5 hours. — Pin này có dung lượng 10 ampere-hour, đủ để sử dụng trong 5 giờ.