Tiếng Việt
Âm tắc sát tiếng Anh là gì?
âm tắc sát tiếng Anh là affricate /ˈæfrɪkət/. Âm tắc sát là một loại phụ âm trong phát âm, bắt đầu bằng cách cản trở luồng khí trong miệng rồi sau đó phát ra âm rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
affricate
Ví dụ câu với âm tắc sát / affricate
- 1
Trong tiếng Việt, 'ch' là một phụ âm âm tắc sát.
The English 'ch' as in 'church' is an affricate.
- 2
Âm 'j' trong từ 'judge' là một ví dụ của âm tắc sát.
The sound 'j' in 'judge' is an example of an affricate.
Ghi chú dùng từ âm tắc sát
Âm tắc sát là phụ âm bắt đầu bằng cách tắc khí rồi sau đó phát ra âm rõ ràng. Các ví dụ liên quan gồm 'ch', 'j'.
Video minh hoạ âm tắc sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm tắc sát
Câu hỏi thường gặp về "âm tắc sát"
Âm tắc sát tiếng Anh là gì?
Âm tắc sát tiếng Anh là "affricate" (danh từ), nghĩa là: Âm tắc sát là một loại phụ âm trong phát âm, bắt đầu bằng cách cản trở luồng khí trong miệng rồi sau đó phát ra âm rõ ràng.
"affricate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"affricate" nghĩa tiếng Việt là "âm tắc sát". Âm tắc sát là phụ âm bắt đầu bằng cách tắc khí rồi sau đó phát ra âm rõ ràng.
Phát âm "affricate" như thế nào?
"affricate" có phiên âm IPA /ˈæfrɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "affricate"?
The English 'ch' as in 'church' is an affricate. — Trong tiếng Việt, 'ch' là một phụ âm âm tắc sát.