Tiếng Việt
Sát tiếng Anh là gì?
Sát tiếng Anh là Close /kləʊs/. Gần, ở khoảng cách ngắn hoặc sắp chạm tới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Close
Ví dụ câu với Sát / Close
- 1
Cửa sổ này rất gần tôi.
This window is very close to me.
- 2
Chúng ta cần giữ khoảng cách gần nhau khi làm việc nhóm.
We need to stay close when working in a team.
Ghi chú dùng từ Sát
Từ 'Close' trong tiếng Anh mang nghĩa gần hoặc sát nhau. Các từ liên quan gồm 'near' (gần), 'adjacent' (liền kề), 'proximate' (gần, sát).
Video minh hoạ Sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Sát
Câu hỏi thường gặp về "Sát"
Sát tiếng Anh là gì?
Sát tiếng Anh là "Close" (tính từ), nghĩa là: Gần, ở khoảng cách ngắn hoặc sắp chạm tới.
"Close" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Close" nghĩa tiếng Việt là "Sát". Từ 'Close' trong tiếng Anh mang nghĩa gần hoặc sát nhau.
Phát âm "Close" như thế nào?
"Close" có phiên âm IPA /kləʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Close"?
This window is very close to me. — Cửa sổ này rất gần tôi.