The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ấm xa mô va tiếng Anh là gì?

ấm xa mô va tiếng Anh là samovar teapot /ˈsæməvɑː ˈtiːpɒt/. Ấm đun nước kiểu Nga dùng để pha trà, thường có thể giữ nhiệt lâu.

Hình minh hoạ "ấm xa mô va" tiếng Anh là "samovar teapot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

samovar teapot

Danh từ
/ˈsæməvɑː ˈtiːpɒt/

Ví dụ câu với ấm xa mô va / samovar teapot

  1. 1

    Tôi đã mua một ấm xa mô va mới để pha trà chiều.

    She used the samovar teapot to serve hot tea at the gathering.

  2. 2

    Ấm xa mô va giúp giữ nhiệt trà lâu hơn so với ấm thông thường.

    The samovar teapot keeps the tea hot for hours.

Ghi chú dùng từ ấm xa mô va

Ấm xa mô va là loại ấm đun nước truyền thống của Nga, dùng để pha trà. Các từ liên quan: kettle (ấm đun nước), teapot (ấm trà), hot beverage (đồ uống nóng).

Video minh hoạ ấm xa mô va

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ấm xa mô va

Câu hỏi thường gặp về "ấm xa mô va"

Ấm xa mô va tiếng Anh là gì?

Ấm xa mô va tiếng Anh là "samovar teapot" (danh từ), nghĩa là: Ấm đun nước kiểu Nga dùng để pha trà, thường có thể giữ nhiệt lâu.

"samovar teapot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"samovar teapot" nghĩa tiếng Việt là "ấm xa mô va". Ấm xa mô va là loại ấm đun nước truyền thống của Nga, dùng để pha trà.

Phát âm "samovar teapot" như thế nào?

"samovar teapot" có phiên âm IPA /ˈsæməvɑː ˈtiːpɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "samovar teapot"?

She used the samovar teapot to serve hot tea at the gathering. — Tôi đã mua một ấm xa mô va mới để pha trà chiều.