Tiếng Việt
Ấm tiếng Anh là gì?
ấm tiếng Anh là warm /wɔrm/. Có nhiệt độ cao hơn lạnh, tạo cảm giác dễ chịu khi chạm vào hoặc ở gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warm
Ví dụ câu với ấm / warm
- 1
Trà này rất ấm, bạn có muốn uống không?
This tea is very warm, do you want to drink it?
- 2
Căn phòng ấm áp vào mùa đông.
The room is warm during the winter.
Ghi chú dùng từ ấm
Từ 'ấm' mô tả nhiệt độ dễ chịu, thường liên quan đến cảm giác dễ chịu. Các từ liên quan gồm 'hot' (nóng), 'cool' (mát), 'hotness' (độ nóng).
Video minh hoạ ấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ấm
Câu hỏi thường gặp về "ấm"
Ấm tiếng Anh là gì?
Ấm tiếng Anh là "warm" (tính từ), nghĩa là: Có nhiệt độ cao hơn lạnh, tạo cảm giác dễ chịu khi chạm vào hoặc ở gần.
"warm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warm" nghĩa tiếng Việt là "ấm". Từ 'ấm' mô tả nhiệt độ dễ chịu, thường liên quan đến cảm giác dễ chịu.
Phát âm "warm" như thế nào?
"warm" có phiên âm IPA /wɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warm"?
This tea is very warm, do you want to drink it? — Trà này rất ấm, bạn có muốn uống không?