Tiếng Việt
Ameriđi tiếng Anh là gì?
ameriđi tiếng Anh là americium /əˈmɛrɪsiəm/. Hóa chất kim loại phóng xạ, ký hiệu Am, dùng trong nghiên cứu hạt nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
americium
Ví dụ câu với ameriđi / americium
- 1
Ameriđi được sử dụng trong các thiết bị đo lường phóng xạ.
Americium is used in smoke detectors.
- 2
Chất americium có thể phát ra tia alpha.
Americium emits alpha particles.
Ghi chú dùng từ ameriđi
Ameriđi là nguyên tố kim loại phóng xạ trong bảng tuần hoàn, thuộc nhóm actinide. Các từ liên quan: 'radioactive' (phóng xạ), 'element' (nguyên tố), 'metal' (kim loại).
Video minh hoạ ameriđi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ameriđi
Câu hỏi thường gặp về "ameriđi"
Ameriđi tiếng Anh là gì?
Ameriđi tiếng Anh là "americium" (danh từ), nghĩa là: Hóa chất kim loại phóng xạ, ký hiệu Am, dùng trong nghiên cứu hạt nhân.
"americium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"americium" nghĩa tiếng Việt là "ameriđi". Ameriđi là nguyên tố kim loại phóng xạ trong bảng tuần hoàn, thuộc nhóm actinide.
Phát âm "americium" như thế nào?
"americium" có phiên âm IPA /əˈmɛrɪsiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "americium"?
Americium is used in smoke detectors. — Ameriđi được sử dụng trong các thiết bị đo lường phóng xạ.