Tiếng Việt
Amerixi tiếng Anh là gì?
amerixi tiếng Anh là americium isotope /əˈmɛrɪsiəm ˈaɪsətoʊp/. Một đồng vị của nguyên tố americium, thường được sử dụng trong các ứng dụng hạt nhân và nghiên cứu khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
americium isotope
Ví dụ câu với amerixi / americium isotope
- 1
Americium-241 được sử dụng trong các thiết bị phát hiện khói.
Americium-241 is used in smoke detectors.
- 2
Các đồng vị của americium có thể phát ra tia alpha.
Americium isotopes can emit alpha particles.
Ghi chú dùng từ amerixi
Americium là nguyên tố kim loại mềm, có ký hiệu là Am. Các đồng vị của nó, như americium-241, thường dùng trong công nghiệp và nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan: isotope (đồng vị), radioactivity (phóng xạ), nuclear science (khoa học hạt nhân).
Video minh hoạ amerixi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với amerixi
Câu hỏi thường gặp về "amerixi"
Amerixi tiếng Anh là gì?
Amerixi tiếng Anh là "americium isotope" (danh từ), nghĩa là: Một đồng vị của nguyên tố americium, thường được sử dụng trong các ứng dụng hạt nhân và nghiên cứu khoa học.
"americium isotope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"americium isotope" nghĩa tiếng Việt là "amerixi". Americium là nguyên tố kim loại mềm, có ký hiệu là Am.
Phát âm "americium isotope" như thế nào?
"americium isotope" có phiên âm IPA /əˈmɛrɪsiəm ˈaɪsətoʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "americium isotope"?
Americium-241 is used in smoke detectors. — Americium-241 được sử dụng trong các thiết bị phát hiện khói.