Tiếng Việt
Đồng vị tiếng Anh là gì?
đồng vị tiếng Anh là isotope /ˈaɪsəˌtoʊp/. Các nguyên tố hóa học có cùng số proton nhưng khác nhau về số neutron trong hạt nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
isotope
Ví dụ câu với đồng vị / isotope
- 1
Các đồng vị của carbon bao gồm carbon-12 và carbon-14.
The isotopes of carbon include carbon-12 and carbon-14.
- 2
Sử dụng đồng vị trong y học để chẩn đoán bệnh.
Isotopes are used in medicine for diagnosis.
Ghi chú dùng từ đồng vị
Đồng vị là các nguyên tố có cùng số proton nhưng khác số neutron. Các thuật ngữ liên quan: 'radioactive isotope' (đồng vị phóng xạ), 'stable isotope' (đồng vị ổn định), 'half-life' (thời gian bán rã).
Video minh hoạ đồng vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng vị
Câu hỏi thường gặp về "đồng vị"
Đồng vị tiếng Anh là gì?
Đồng vị tiếng Anh là "isotope" (danh từ), nghĩa là: Các nguyên tố hóa học có cùng số proton nhưng khác nhau về số neutron trong hạt nhân.
"isotope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"isotope" nghĩa tiếng Việt là "đồng vị". Đồng vị là các nguyên tố có cùng số proton nhưng khác số neutron.
Phát âm "isotope" như thế nào?
"isotope" có phiên âm IPA /ˈaɪsəˌtoʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "isotope"?
The isotopes of carbon include carbon-12 and carbon-14. — Các đồng vị của carbon bao gồm carbon-12 và carbon-14.